
Uống hà thủ ô có nóng không? Góc nhìn từ Đông y đến khoa học hiện đại
CleanDay
Hà thủ ô (Fallopia multiflora) là một vị thuốc quý được sử dụng phổ biến trong y học cổ truyền phương Đông với nhiều công dụng như bổ huyết, ích tinh, dưỡng can thận và hỗ trợ làm đen tóc. Tuy nhiên, khi được ứng dụng rộng rãi trong đời sống, một trong những băn khoăn thường gặp là uống hà thủ ô có nóng không. Nỗi lo này xuất phát từ việc nhiều người sau khi sử dụng cảm thấy nổi mụn, nóng trong, táo bón hoặc khó chịu đường tiêu hóa. Vậy hiện tượng này có cơ sở khoa học hay chỉ là sự hiểu nhầm?
Đặc tính dược liệu của hà thủ ô
Theo Đông y, hà thủ ô có vị đắng, chát, tính hơi ấm, quy kinh can và thận. Khi dùng sống, dược liệu có công năng nhuận tràng, giải độc, thường dùng trong các trường hợp táo bón, sốt phát ban, viêm nhiễm. Ngược lại, hà thủ ô sau chế biến (thường chưng với đậu đen) lại thiên về công dụng bổ huyết, ích tinh, làm đen râu tóc, giúp mạnh gân xương. Chính sự khác biệt này khiến tính “nóng hay mát” của hà thủ ô phụ thuộc vào cách chế biến và liều lượng sử dụng.
Trong nghiên cứu hiện đại, hà thủ ô chứa anthraquinon (emodin, chrysophanol), stilben glycoside cùng nhiều hợp chất phenolic có tác dụng chống oxy hóa, kháng viêm, bảo vệ gan. Tuy nhiên, chính các anthraquinon này cũng có khả năng gây kích ứng đường tiêu hóa, dẫn đến tình trạng nhuận tràng mạnh hoặc rối loạn chuyển hóa ở một số cơ địa nhạy cảm. Điều đó lý giải phần nào vì sao nhiều người lo ngại uống hà thủ ô có nóng không.
Vì sao có người cảm thấy nóng khi uống hà thủ ô?
Cảm giác nóng trong sau khi dùng hà thủ ô thường liên quan đến ba yếu tố chính:
- Thứ nhất, liều lượng quá mức. Khi dùng nhiều hà thủ ô, đặc biệt là hà thủ ô sống, các hoạt chất anthraquinon kích thích ruột có thể gây tiêu chảy hoặc táo bón, đồng thời tạo cảm giác nóng rát, khó chịu.
- Thứ hai, cách chế biến không phù hợp. Hà thủ ô nếu không được chế biến đúng quy cách sẽ giữ lại nhiều độc tính tự nhiên, dễ gây phản ứng phụ. Trong y học cổ truyền, hà thủ ô thường được chưng hoặc nấu với đậu đen để giảm độc, tăng công dụng bổ huyết. Người dùng tùy tiện mua hà thủ ô sống và sắc uống có nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn.
- Thứ ba, cơ địa từng người. Những người có cơ địa nhiệt, chức năng gan yếu hoặc chế độ ăn uống nhiều đồ cay nóng, rượu bia khi dùng hà thủ ô có thể dễ sinh mụn nhọt, nhiệt miệng. Đây là nguyên nhân phổ biến khiến nhiều người cho rằng uống hà thủ ô có nóng không thì câu trả lời là có. Nhưng thực chất, đó không phải là tính chất chung của dược liệu, mà còn phụ thuộc vào cơ địa và thói quen sinh hoạt.
Góc nhìn khoa học hiện đại
Các nghiên cứu dược lý chỉ ra rằng hà thủ ô có tác dụng bảo vệ gan, chống oxy hóa và điều hòa lipid máu. Tuy nhiên, một số báo cáo lâm sàng ghi nhận trường hợp tổn thương gan khi dùng hà thủ ô kéo dài, đặc biệt ở liều cao hoặc không qua chế biến. Cơ chế được cho là liên quan đến các anthraquinon và stilben glycoside. Những tác động này có thể khiến cơ thể phản ứng giống như tình trạng “nóng gan” trong quan niệm dân gian.
Mặt khác, khái niệm “nóng” trong y học cổ truyền không hoàn toàn đồng nghĩa với viêm hay tổn thương trong y học hiện đại. Nó phản ánh trạng thái mất cân bằng âm dương trong cơ thể, có thể biểu hiện bằng mụn nhọt, táo bón, khát nước, miệng khô. Do đó, câu hỏi uống hà thủ ô có nóng không cần được hiểu một cách biện chứng, vừa dựa vào lý luận Đông y, vừa dựa trên bằng chứng khoa học hiện đại.
Làm thế nào để sử dụng hà thủ ô mà không gây nóng?
Để hạn chế nguy cơ gây nóng trong, người dùng cần chú trọng đến nguồn gốc dược liệu và cách chế biến. Hà thủ ô đỏ sau khi thu hoạch thường được chế biến bằng cách ngâm, chưng hoặc nấu nhiều lần với đậu đen để giảm độc tính, tăng hiệu quả bổ dưỡng. Nếu dùng dạng sống, nên tuân thủ hướng dẫn của thầy thuốc, không nên tự ý sắc uống kéo dài.
Liều lượng hợp lý thường dao động từ 6–12g/ngày đối với hà thủ ô chế. Việc lạm dụng trên 30g/ngày dễ gây phản ứng bất lợi, trong đó có biểu hiện nóng trong. Ngoài ra, người dùng cần duy trì chế độ ăn cân bằng, bổ sung rau xanh, trái cây, uống nhiều nước và hạn chế rượu bia, gia vị cay nóng để giảm thiểu nguy cơ. Một số nghiên cứu gần đây còn gợi ý rằng việc kết hợp hà thủ ô với các thảo dược có tính mát như sinh địa, huyền sâm, hoặc việc sử dụng hà thủ ô trong các bài thuốc phối hợp sẽ an toàn hơn so với dùng đơn độc. Đây cũng là cách mà y học cổ truyền thường áp dụng nhằm điều hòa dược tính, hạn chế tác dụng phụ.
Câu hỏi uống hà thủ ô có nóng không không có câu trả lời tuyệt đối, mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố: dạng hà thủ ô được sử dụng (sống hay chế), liều lượng, cơ địa từng người và chế độ sinh hoạt kèm theo. Về bản chất, hà thủ ô không phải là vị thuốc có tính đại nhiệt, nhưng việc sử dụng không đúng cách có thể gây nên các biểu hiện nóng trong, nổi mụn, rối loạn tiêu hóa hoặc tổn thương gan. Để khai thác tối đa công dụng của hà thủ ô và hạn chế tác dụng không mong muốn, người dùng cần chọn dược liệu đã qua chế biến đúng quy chuẩn, sử dụng theo hướng dẫn của thầy thuốc và theo dõi chặt chẽ các phản ứng của cơ thể. Điều quan trọng là không nên tự ý dùng hà thủ ô liều cao hoặc kéo dài mà thiếu sự giám sát chuyên môn, bởi lợi ích và rủi ro của thảo dược này vẫn đang được khoa học hiện đại tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện.
Tài liệu tham khảo
-
Pharmacological effects of Polygonum multiflorum Thunb. and its potential hepatotoxicity: A review. Journal of Ethnopharmacology.
-
Chinese Pharmacopoeia Commission. Pharmacopoeia of the People’s Republic of China. Beijing: China Medical Science Press.
-
Dong H, Slavin M, et al. (2015). Chemical constituents and hepatotoxicity of Polygonum multiflorum. Food and Chemical Toxicology.
-
Zhu Y, et al. (2018). Clinical safety of Polygonum multiflorum and the risk of liver injury: A systematic review. Frontiers in Pharmacology.