Tác dụng của hà thủ ô với tóc: Góc nhìn khoa học và y học cổ truyền

Trong kho tàng dược liệu phương Đông, hà thủ ô (Polygonum multiflorum Thunb.) được coi là một vị thuốc quý có lịch sử sử dụng lâu đời, đặc biệt nổi tiếng với công dụng dưỡng huyết, bổ thận, và làm chậm quá trình lão hóa. Một trong những chủ đề thường xuyên được quan tâm là tác dụng của hà thủ ô với tóc. Trải qua nhiều thế kỷ, dân gian đã lưu truyền rằng việc sử dụng hà thủ ô đều đặn giúp tóc đen mượt, chắc khỏe và hạn chế tình trạng bạc sớm. Ngày nay, cùng với sự phát triển của y học hiện đại, những nhận định này dần được lý giải dựa trên các bằng chứng khoa học.

Hà thủ ô trong y học cổ truyền

Theo y học cổ truyền, tóc được coi là “phần thừa của huyết” và có mối liên hệ mật thiết với thận khí. Khi huyết hư hoặc thận tinh suy yếu, tóc dễ gãy rụng, bạc màu và mất sức sống. Hà thủ ô đỏ (Radix Polygoni Multiflori) có vị đắng ngọt, tính ấm, quy kinh can – thận, được dùng trong nhiều phương thuốc cổ để bổ huyết, dưỡng can thận. Nhờ tác dụng này, vị thuốc được cho là có thể phục hồi sức khỏe của chân tóc, nuôi dưỡng nang tóc, từ đó hỗ trợ mọc tóc và làm chậm quá trình bạc tóc.

Trong các tài liệu cổ như Bản Thảo Cương Mục của Lý Thời Trân, hà thủ ô được miêu tả có công năng “ích tinh huyết, làm đen râu tóc, kiện gân cốt”. Như vậy, nền tảng lý luận của Đông y đã đặt cơ sở cho quan niệm lâu đời về tác dụng của hà thủ ô với tóc.

Phân tích thành phần hoạt chất của hà thủ ô

Để hiểu rõ cơ sở khoa học, nhiều nghiên cứu hiện đại đã tiến hành phân tích thành phần hóa học của hà thủ ô. Các nhóm hợp chất chính bao gồm anthraquinone (như emodin, physcion), stilbene glycoside (đặc biệt là 2,3,5,4′-tetrahydroxystilbene-2-O-β-D-glucoside – THSG), phospholipid, lecithin, và một số hợp chất flavonoid.

Trong đó, THSG được xem là hoạt chất đặc trưng và có tác động chống oxy hóa mạnh. Các nghiên cứu in vitro cho thấy THSG có khả năng quét gốc tự do, bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa – một yếu tố quan trọng gây tổn thương nang tóc và làm tóc bạc sớm. Đồng thời, anthraquinone trong hà thủ ô cũng thể hiện tác dụng kháng viêm, cải thiện tuần hoàn vi mạch, từ đó tăng cường cung cấp dưỡng chất đến da đầu và nang tóc. Sự kết hợp của các cơ chế này cho phép giải thích vì sao tác dụng của hà thủ ô với tóc lại được ghi nhận rộng rãi: vừa ngăn ngừa sự thoái hóa của nang tóc, vừa kích thích mọc tóc mới và duy trì sắc tố tự nhiên của tóc.

Bằng chứng nghiên cứu về tác dụng của hà thủ ô với tóc

Một số nghiên cứu trên động vật và người đã ghi nhận những hiệu quả tích cực. Ví dụ, nghiên cứu trên chuột bị rụng lông do stress oxy hóa cho thấy việc bổ sung chiết xuất hà thủ ô giúp tăng mật độ nang lông và thúc đẩy quá trình tái tạo sợi lông.

Ngoài ra, các thử nghiệm lâm sàng quy mô nhỏ tại Trung Quốc đã báo cáo rằng bệnh nhân rụng tóc từng mảng hoặc bạc tóc sớm khi dùng chế phẩm từ hà thủ ô trong thời gian từ 3–6 tháng có sự cải thiện đáng kể về độ dày, độ bóng và màu sắc của tóc. Mặc dù các kết quả này còn cần thêm nghiên cứu đa trung tâm với quy mô lớn, song chúng củng cố thêm niềm tin vào tác dụng của hà thủ ô với tóc đã được lưu truyền qua nhiều thế hệ.

Ứng dụng lâm sàng: hà thủ ô trong điều trị rụng tóc và bạc tóc

Trong thực hành lâm sàng, hà thủ ô thường được sử dụng ở hai dạng chính: dạng sống (sống tính nhuận trường, ít dùng cho tóc) và dạng chế biến (chủ yếu là hà thủ ô đỏ chế với đậu đen). Hà thủ ô chế biến được cho là giảm độc tính và phát huy công năng bổ huyết, ích tinh rõ rệt hơn, phù hợp cho mục đích dưỡng tóc.

Một số bài thuốc dân gian và y học cổ truyền ứng dụng hà thủ ô trong điều trị rụng tóc, tóc bạc sớm bao gồm:

  • Hà thủ ô phối hợp sinh địa, đương quy, kỷ tử để bổ huyết dưỡng âm, làm tóc đen dày.

  • Hà thủ ô kết hợp nhân sâm, hoàng kỳ nhằm tăng cường tuần hoàn, cải thiện tình trạng rụng tóc do khí huyết suy nhược.

Ngoài đường uống, hiện nay cũng có các sản phẩm dầu gội, tinh chất dưỡng tóc có thành phần chiết xuất từ hà thủ ô. Tuy nhiên, hiệu quả của các sản phẩm dùng ngoài vẫn còn cần nhiều bằng chứng khoa học hơn so với việc sử dụng đường uống.

Những tranh luận và thận trọng khi dùng hà thủ ô

Dù có nhiều bằng chứng về tác dụng của hà thủ ô với tóc, vẫn tồn tại những tranh luận. Một số nghiên cứu cho thấy sử dụng hà thủ ô, đặc biệt là ở dạng thô hoặc không chế biến đúng cách, có thể gây độc tính gan. Đã có báo cáo lẻ tẻ về các ca viêm gan do thuốc liên quan đến việc dùng hà thủ ô liều cao kéo dài. Do đó, các chuyên gia khuyến nghị chỉ nên dùng sản phẩm được chế biến đúng quy trình, dưới sự tư vấn của thầy thuốc y học cổ truyền hoặc bác sĩ. Ngoài ra, hiệu quả dưỡng tóc của hà thủ ô có thể khác nhau tùy cơ địa, mức độ tổn thương tóc và nguyên nhân gây rụng tóc. Ví dụ, rụng tóc do di truyền androgen (androgenetic alopecia) có cơ chế phức tạp, có thể không đáp ứng tốt với các biện pháp từ thảo dược. Vì vậy, cần có sự phối hợp giữa y học cổ truyền và y học hiện đại để tối ưu hóa hiệu quả điều trị.

Triển vọng nghiên cứu tương lai

Hiện nay, nhiều nhóm nghiên cứu đang tập trung phân lập và khảo sát sâu hơn về THSG và các hoạt chất chống oxy hóa trong hà thủ ô nhằm phát triển thành dược phẩm hoặc mỹ phẩm chuyên biệt cho tóc. Các nghiên cứu lâm sàng chất lượng cao với quy mô lớn cũng được kỳ vọng sẽ xác định rõ hơn mức độ hiệu quả, liều lượng tối ưu và độ an toàn lâu dài của việc sử dụng hà thủ ô trong chăm sóc tóc.

Qua cả góc nhìn y học cổ truyền và y học hiện đại, có thể thấy rằng tác dụng của hà thủ ô với tóc không chỉ là kinh nghiệm dân gian mà còn có cơ sở khoa học nhất định. Với khả năng bổ huyết, ích thận, chống oxy hóa và bảo vệ nang tóc, hà thủ ô trở thành một dược liệu tiềm năng trong việc hỗ trợ điều trị tóc bạc sớm, rụng tóc và duy trì mái tóc khỏe mạnh. Tuy nhiên, việc sử dụng cần thận trọng, tuân thủ hướng dẫn chuyên môn để hạn chế nguy cơ tác dụng phụ, đặc biệt liên quan đến gan. Trong tương lai, khi có thêm các nghiên cứu lâm sàng chất lượng cao, hà thủ ô có thể được ứng dụng rộng rãi hơn, không chỉ trong Đông y mà còn trong lĩnh vực dược phẩm và mỹ phẩm hiện đại, trở thành giải pháp toàn diện trong chăm sóc và phục hồi mái tóc.


Tài liệu tham khảo

  1. Pharmacopoeia of the People’s Republic of China. Beijing: China Medical Science and Technology Press, 2020.

  2. Lin L., Ni B., Lin H., Zhang M., Li X. (2015). “Pharmacology and Toxicology of Polygonum multiflorum Thunb. (Hé Shǒu Wū): A Review”. Journal of Ethnopharmacology, 159, 158–183.

  3. Zhu Y., Li Y., Huang C. (2018). “THSG from Polygonum multiflorum: Antioxidant and Protective Effects on Hair Follicle Cells”. Phytomedicine, 42, 240–247.

  4. Li C., Xie L., Yang L. (2019). “Clinical Observation of Polygonum multiflorum Extract in the Treatment of Premature Graying and Hair Loss”. Chinese Journal of Integrative Medicine, 25(10), 768–774.

  5. Lý Thời Trân. Bản Thảo Cương Mục. Nhà xuất bản Y học cổ truyền Trung Quốc.

Giỏ hàng0

Giỏ hàng