
Cây hà thủ ô: Tác dụng, cơ chế dược lý và những lưu ý trong y học hiện đại
CleanDay
Trong y học cổ truyền phương Đông, cây hà thủ ô từ lâu đã được coi là một trong những thảo dược quý với khả năng bồi bổ cơ thể, làm đen tóc, chống lão hóa và hỗ trợ điều trị nhiều bệnh lý mạn tính. Ngày nay, cùng với sự phát triển của dược lý hiện đại, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều nghiên cứu để tìm hiểu cơ chế tác dụng của hà thủ ô, qua đó khẳng định cũng như điều chỉnh lại những nhận định trong y học cổ truyền. Bài viết này nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện, khoa học và khách quan về cây hà thủ ô, từ đặc điểm thực vật học, thành phần hóa học, tác dụng dược lý cho tới các nguy cơ và khuyến nghị sử dụng.
Đặc điểm thực vật học và phân loại
Cây hà thủ ô, tên khoa học là Fallopia multiflora (hay còn gọi Polygonum multiflorum), thuộc họ Rau răm (Polygonaceae). Đây là loại dây leo lâu năm, thân quấn, có thể dài đến vài mét, lá hình tim, hoa nhỏ màu trắng, mọc thành chùm. Bộ phận được sử dụng chủ yếu trong y học là phần củ rễ, thường được gọi là hà thủ ô đỏ để phân biệt với hà thủ ô trắng – một loài khác có công dụng hạn chế hơn.
Theo y học cổ truyền, củ hà thủ ô sau khi thu hoạch cần phải chế biến bằng cách hầm với đậu đen hoặc các phương pháp khác nhằm giảm độc tính, tăng tác dụng bổ huyết, dưỡng âm. Quá trình này được gọi là “chế biến hà thủ ô”, và sản phẩm sau chế biến mới được dùng làm thuốc lâu dài.
Thành phần hóa học của hà thủ ô
Nghiên cứu hiện đại đã xác định trong cây hà thủ ô có nhiều hoạt chất sinh học quan trọng. Một số hợp chất chính bao gồm anthraquinon (emodin, physcion), stilben glycosid (chủ yếu là 2,3,5,4′-tetrahydroxystilbene-2-O-β-D-glucoside, gọi tắt là TSG), phospholipid, lecithin và một số nguyên tố vi lượng như kẽm, sắt. Trong đó, TSG được xem là hoạt chất đặc trưng, mang nhiều tác dụng chống oxy hóa, bảo vệ tế bào thần kinh, hỗ trợ chức năng tim mạch. Các anthraquinon lại đóng vai trò quan trọng trong tác dụng nhuận tràng và chuyển hóa lipid.
Tuy nhiên, chính các anthraquinon cũng là nguyên nhân gây độc tính trên gan khi sử dụng liều cao hoặc kéo dài. Điều này cho thấy hà thủ ô vừa có lợi ích dược lý vừa tiềm ẩn nguy cơ, đòi hỏi phải có sự thận trọng khi ứng dụng trong thực tiễn.
Tác dụng dược lý theo nghiên cứu hiện đại
Nhiều nghiên cứu trong 2 thập kỷ qua đã chứng minh tác dụng sinh học của cây hà thủ ô. Trước hết, các hợp chất trong hà thủ ô có khả năng chống oxy hóa mạnh, nhờ đó làm giảm tổn thương tế bào do gốc tự do, góp phần làm chậm quá trình lão hóa. Tác dụng này phần nào lý giải kinh nghiệm dân gian về việc dùng hà thủ ô để “trường thọ” hay “kéo dài tuổi xuân”.
Ngoài ra, TSG trong hà thủ ô cho thấy tác dụng bảo vệ thần kinh, hỗ trợ cải thiện chức năng nhận thức, phòng ngừa thoái hóa thần kinh như Alzheimer. Một số nghiên cứu trên động vật cũng chỉ ra hiệu quả hạ lipid máu, làm giảm cholesterol toàn phần và triglycerid, qua đó có lợi cho bệnh nhân tim mạch. Đối với hệ tiêu hóa, anthraquinon trong cây hà thủ ô có tác dụng kích thích nhu động ruột, hỗ trợ nhuận tràng, tuy nhiên nếu sử dụng quá mức có thể gây tiêu chảy và mất điện giải. Một điểm đặc biệt đáng lưu ý là hà thủ ô còn được chứng minh có tác dụng kích thích mọc tóc, làm chậm quá trình bạc tóc, nhờ vào khả năng cải thiện vi tuần hoàn da đầu và chống oxy hóa.
Hà thủ ô trong y học cổ truyền
Trong y văn cổ, cây hà thủ ô được mô tả là vị thuốc có vị đắng, chát, ngọt, tính ấm, quy vào kinh can và thận. Công năng chủ yếu là bổ huyết, ích tinh, nhuận tràng, làm đen tóc, mạnh gân cốt. Hà thủ ô thường được dùng trong các bài thuốc trị suy nhược cơ thể, tóc bạc sớm, hoa mắt chóng mặt, di tinh, vô sinh, hoặc đau nhức khớp mạn tính.
Điểm quan trọng là y học cổ truyền luôn nhấn mạnh việc phải chế biến hà thủ ô trước khi sử dụng. Hà thủ ô sống tuy có tác dụng nhuận tràng nhưng dễ gây kích ứng đường tiêu hóa và độc tính trên gan, trong khi hà thủ ô chế biến có tác dụng dưỡng huyết và ít độc tính hơn. Đây là một minh chứng cho sự khéo léo của y học cổ truyền trong việc xử lý thảo dược.
Nguy cơ và tác dụng phụ
Mặc dù cây hà thủ ô mang lại nhiều lợi ích, song cũng không ít trường hợp bị ngộ độc do lạm dụng. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) từng cảnh báo về nguy cơ độc tính trên gan của hà thủ ô, với biểu hiện men gan tăng cao, vàng da, viêm gan cấp, thậm chí suy gan ở những bệnh nhân dùng lâu dài hoặc không qua chế biến. Ngoài độc tính trên gan, người dùng hà thủ ô sống hoặc liều cao có thể gặp tiêu chảy, đau bụng, mất nước. Các đối tượng có bệnh gan mạn tính, phụ nữ mang thai, trẻ em dưới 12 tuổi thường được khuyến cáo không nên tự ý sử dụng. Chính vì vậy, việc ứng dụng hà thủ ô cần được kiểm soát chặt chẽ, có hướng dẫn của bác sĩ y học cổ truyền hoặc bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa – gan mật.
Tiềm năng ứng dụng trong y học hiện đại
Dù còn nhiều tranh luận, nhưng cây hà thủ ô vẫn là nguồn dược liệu có giá trị trong nghiên cứu phát triển thuốc. Các nhà khoa học đang quan tâm đến hoạt chất TSG như một ứng viên trong điều trị bệnh Alzheimer, Parkinson, rối loạn lipid máu. Đồng thời, các chế phẩm chiết xuất chuẩn hóa từ hà thủ ô đang được thử nghiệm nhằm tận dụng lợi ích mà hạn chế tối đa độc tính.
Việc kết hợp hà thủ ô với các dược liệu khác cũng là một hướng đi hứa hẹn. Ví dụ, trong các bài thuốc cổ truyền, hà thủ ô thường được phối hợp cùng đỗ trọng, kỷ tử, thục địa nhằm bổ can thận, dưỡng huyết và kéo dài tuổi thọ. Trong dược học hiện đại, điều này tương ứng với sự bổ sung tác dụng chống oxy hóa, điều hòa miễn dịch và bảo vệ tế bào.
Cây hà thủ ô là một dược liệu đặc biệt, vừa gắn bó với y học cổ truyền Á Đông hàng nghìn năm, vừa là đối tượng nghiên cứu đầy tiềm năng trong y học hiện đại. Những tác dụng như chống oxy hóa, bảo vệ thần kinh, hạ lipid máu và hỗ trợ mọc tóc đã được chứng minh phần nào, song song với đó là nguy cơ độc tính trên gan cần lưu ý. Do đó, việc sử dụng hà thủ ô phải tuân thủ đúng phương pháp chế biến, liều lượng và có sự giám sát y tế. Trong bối cảnh hiện nay, cây hà thủ ô không chỉ đơn thuần là vị thuốc dân gian, mà còn là nguồn dược liệu quý đang chờ đợi được khai thác một cách khoa học, an toàn và bền vững.
Tài liệu tham khảo
-
Lin L, Ni B, Lin H, Zhang M, Li X, Yin X, Qu C, Ni J. Traditional usages, botany, phytochemistry, pharmacology and toxicology of Polygonum multiflorum Thunb.: A review. Journal of Ethnopharmacology. 2015;159:158-183.
-
Ma J, Zheng L, He Y, Li H, Hu J, Liu S, Chen Y. Hepatotoxicity induced by Polygonum multiflorum Thunb.: The role of anthraquinone derivatives. Frontiers in Pharmacology. 2020;11:518.
-
Pharmacopoeia of the People’s Republic of China. 2020 edition.
-
World Health Organization. WHO Monographs on Selected Medicinal Plants, Volume 4. Geneva: WHO Press; 2009.